⛰️🧗
VÍ DỤ 02 / EXAMPLE 02
Giới hạn vô cực của dãy số / Infinite limits of sequences

Tính \( \lim_{n \to +\infty} (n - \sqrt{n}) \).

Compute \( \lim_{n \to +\infty} (n - \sqrt{n}) \).

💡 NHẤN ĐỂ XEM LỜI GIẢI / CLICK FOR SOLUTION
Bước 1 / Step 1:

Ta có / We have:

\( n - \sqrt{n} = n \left( 1 - \frac{1}{\sqrt{n}} \right) \).

Bước 2 / Step 2:

Hơn nữa / Furthermore:

\( \lim_{n \to +\infty} n = +\infty \) và / and \( \lim_{n \to +\infty} \left( 1 - \frac{1}{\sqrt{n}} \right) = 1 \).

Kết luận / Conclusion:

Do đó / Therefore:

\( \lim_{n \to +\infty} (n - \sqrt{n}) = +\infty \).

Lưu ý: Mặc dù biểu thức có dạng vô định vô cùng trừ vô cùng (\(\infty - \infty\)), việc đặt nhân tử chung \( n \) giúp ta thấy rõ thành phần nào đóng vai trò quyết định giới hạn.

Sửa lần cuối: Thứ Tư, 6 tháng 5 2026, 10:37 AM